探賾鉤深 tàn zé gōu shēn · tham trách câu thâm Hán Việt: tham trách câu thâm · Pinyin: tàn zé gōu shēn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 賾 (trách) + 鉤 (câu) + 深 (thâm)Pinyintàn zé gōu shēnHán Việttham trách câu thâmCấu tạo探 + 賾 + 鉤 + 深 · tham + trách + câu + thâm nghĩa thành phần: tham + trách + câu + thâm