探險旅行 tàn xiǎn lǚ xíng · tham hiểm lữ hành Hán Việt: tham hiểm lữ hành · Pinyin: tàn xiǎn lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 險 (hiểm) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Pinyintàn xiǎn lǚ xíngHán Việttham hiểm lữ hànhCấu tạo探 + 險 + 旅 + 行 · tham + hiểm + lữ + hành nghĩa thành phần: tham + hiểm + lữ + hành