探頭探腦兒

tàn tóu tàn nǎo r tham đầu tham não nhi

Hán Việt: tham đầu tham não nhi · Pinyin: tàn tóu tàn nǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑

Cấu tạo: (tham) + (đầu) + (tham) + (não) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]
  • Cihui erhua variant of 探頭探腦|探头探脑