探頭縮腦

tàn tóu suō nǎo tham đầu súc não

Hán Việt: tham đầu súc não · Pinyin: tàn tóu suō nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (đầu) + (súc) + (não)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處張望、窺探。《紅樓夢》第一六回:「忽見茗姻在二門前照壁間探頭縮腦,寶玉忙出來問他作什麼。」也作「探頭探腦」、「探頭舒腦」。

Eng

  • Cihui 探頭縮腦 àntóusuōnǎo f.e. crane and retract one's neck (as in peeping)