探馬赤軍 tàn mǎ chì jūn · tham mã xích quân Hán Việt: tham mã xích quân · Pinyin: tàn mǎ chì jūn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 馬 (mã) + 赤 (xích) + 軍 (quân)Pinyintàn mǎ chì jūnHán Việttham mã xích quânCấu tạo探 + 馬 + 赤 + 軍 · tham + mã + xích + quân nghĩa thành phần: tham + mã + xích + quân