探騎四出 tham kị tứ xuất Hán Việt: tham kị tứ xuất Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 騎 (kị) + 四 (tứ) + 出 (xuất)Hán Việttham kị tứ xuấtCấu tạo探 + 騎 + 四 + 出 · tham + kị + tứ + xuất nghĩa thành phần: tham + kị + tứ + xuất Nghĩa EngCihui 探騎四出 ànqísìchū f.e. Mounted spies are on every side.