掣襟肘見 chè jīn zhǒu xiàn · xế khâm trửu kiến Hán Việt: xế khâm trửu kiến · Pinyin: chè jīn zhǒu xiàn Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 襟 (khâm) + 肘 (trửu) + 見 (kiến)Pinyinchè jīn zhǒu xiànHán Việtxế khâm trửu kiếnCấu tạo掣 + 襟 + 肘 + 見 · xế + khâm + trửu + kiến nghĩa thành phần: xế + khâm + trửu + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掣:牵拉;襟:衣襟。指捉襟见肘。形容身陷困境、窘迫不堪。