接上帶下 tiếp thượng đái hạ Hán Việt: tiếp thượng đái hạ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 上 (thượng) + 帶 (đái) + 下 (hạ)Hán Việttiếp thượng đái hạCấu tạo接 + 上 + 帶 + 下 · tiếp + thượng + đái + hạ nghĩa thành phần: tiếp + thượng + đái + hạ Nghĩa EngCihui 接上帶下 iēshàngdàixià f.e. link the preceding with the following