接上活兒

tiếp thượng hoạt nhi

Hán Việt: tiếp thượng hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (thượng) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接上活兒 iēshang huór ►See jiēshang huó