接上活兒 tiếp thượng hoạt nhi Hán Việt: tiếp thượng hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 上 (thượng) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việttiếp thượng hoạt nhiCấu tạo接 + 上 + 活 + 兒 · tiếp + thượng + hoạt + nhi nghĩa thành phần: tiếp + thượng + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 接上活兒 iēshang huór ►See jiēshang huó