接不上茬 jiē bù shàng chá Pinyin: jiē bù shàng chá Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 不 (bất) + 上 (thượng) + 茬Pinyinjiē bù shàng cháCấu tạo接 + 不 + 上 + 茬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接不上别人的话头说话,指不能继续下去。