接入單元 tiếp nhập đan nguyên Hán Việt: tiếp nhập đan nguyên Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 入 (nhập) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Hán Việttiếp nhập đan nguyênCấu tạo接 + 入 + 單 + 元 · tiếp + nhập + đan + nguyên nghĩa thành phần: tiếp + nhập + đan + nguyên Nghĩa EngCihui AU