接到船上 tiếp đáo thuyền thượng Hán Việt: tiếp đáo thuyền thượng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 船 (thuyền) + 上 (thượng)Hán Việttiếp đáo thuyền thượngCấu tạo接 + 到 + 船 + 上 · tiếp + đáo + thuyền + thượng nghĩa thành phần: tiếp + đáo + thuyền + thượng Nghĩa EngCihui take aboard