接到通知 tiếp đáo thông tri Hán Việt: tiếp đáo thông tri Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 到 (đáo) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việttiếp đáo thông triCấu tạo接 + 到 + 通 + 知 · tiếp + đáo + thông + tri nghĩa thành phần: tiếp + đáo + thông + tri Nghĩa EngCihui have notice