传送失效

truyện tống thất hiệu

Hán Việt: truyện tống thất hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 失 (thất) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi truyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misfeed

Eng

  • Cihui misfeed

Từ liên quan

Gần nghĩa

传送服务 · 失效日期 · 传送器 · 传送带 · 传送的 · 失效的 · 传送带化 · 传送带台