接力競走 tiếp lực cạnh tẩu Hán Việt: tiếp lực cạnh tẩu Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 力 (lực) + 競 (cạnh) + 走 (tẩu)Hán Việttiếp lực cạnh tẩuCấu tạo接 + 力 + 競 + 走 · tiếp + lực + cạnh + tẩu nghĩa thành phần: tiếp + lực + cạnh + tẩu Nghĩa EngCihui 接力競走 iēlì jìngzǒu n. relay walking race