接力跑 jiē lì pǎo·tiếp lực bào Hán Việt: tiếp lực bào · Pinyin: jiē lì pǎo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 力 (lực) + 跑 (bào)Pinyinjiē lì pǎoHán Việttiếp lực bàoTừ loạidanhCấu tạo接 + 力 + 跑 · tiếp + lực + bào nghĩa thành phần: tiếp + lực + bào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chạy tiếp sứcĐứcHandedict Staffellauf (S, Sport) Từ liên quan Gần nghĩa接力棒 · 接力赛 · 接力 · 接力赛跑 · 接力传送 · 接力竞走