接印視事 tiếp ấn thị sự Hán Việt: tiếp ấn thị sự Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 印 (ấn) + 視 (thị) + 事 (sự)Hán Việttiếp ấn thị sựCấu tạo接 + 印 + 視 + 事 · tiếp + ấn + thị + sự nghĩa thành phần: tiếp + ấn + thị + sự Nghĩa EngCihui 接印視事 iēyìnshìshì f.e. <wr.> accept an appointment and attend to the business