接受儀式 tiếp thụ nghi thức Hán Việt: tiếp thụ nghi thức Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Hán Việttiếp thụ nghi thứcCấu tạo接 + 受 + 儀 + 式 · tiếp + thụ + nghi + thức nghĩa thành phần: tiếp + thụ + nghi + thức Nghĩa EngCihui 接受儀式 iēshòu yíshì n. takeover ceremony