接受修訂 tiếp thụ tu đính Hán Việt: tiếp thụ tu đính Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 修 (tu) + 訂 (đính)Hán Việttiếp thụ tu đínhCấu tạo接 + 受 + 修 + 訂 · tiếp + thụ + tu + đính nghĩa thành phần: tiếp + thụ + tu + đính Nghĩa EngCihui Accept Record