接受勸告 tiếp thụ khuyến cáo Hán Việt: tiếp thụ khuyến cáo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 勸 (khuyến) + 告 (cáo)Hán Việttiếp thụ khuyến cáoCấu tạo接 + 受 + 勸 + 告 · tiếp + thụ + khuyến + cáo nghĩa thành phần: tiếp + thụ + khuyến + cáo Nghĩa EngCihui see reason