接受常庸 tiếp thụ thường dong Hán Việt: tiếp thụ thường dong Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 常 (thường) + 庸 (dong)Hán Việttiếp thụ thường dongCấu tạo接 + 受 + 常 + 庸 · tiếp + thụ + thường + dong nghĩa thành phần: tiếp + thụ + thường + dong Nghĩa EngCihui 接受常庸 iēshòu chángyōng v.o. make peace with mediocrity