接受批評 tiếp thụ phê bình Hán Việt: tiếp thụ phê bình Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 批 (phê) + 評 (bình)Hán Việttiếp thụ phê bìnhCấu tạo接 + 受 + 批 + 評 · tiếp + thụ + phê + bình nghĩa thành phần: tiếp + thụ + phê + bình Nghĩa EngCihui carry the can