接受提議 tiếp thụ đề nghị Hán Việt: tiếp thụ đề nghị Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 提 (đề) + 議 (nghị)Hán Việttiếp thụ đề nghịCấu tạo接 + 受 + 提 + 議 · tiếp + thụ + đề + nghị nghĩa thành phần: tiếp + thụ + đề + nghị Nghĩa EngCihui accept offer