接受救濟 tiếp thụ cứu tể Hán Việt: tiếp thụ cứu tể Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 救 (cứu) + 濟 (tể)Hán Việttiếp thụ cứu tểCấu tạo接 + 受 + 救 + 濟 · tiếp + thụ + cứu + tể nghĩa thành phần: tiếp + thụ + cứu + tể Nghĩa EngCihui on relief