接受教訓

tiếp thụ giáo huấn

Hán Việt: tiếp thụ giáo huấn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (thụ) + (giáo) + (huấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接受教訓 iēshòu jiàoxùn v.o. learn a lesson from a bad experience