接受敬禮 tiếp thụ kính lễ Hán Việt: tiếp thụ kính lễ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 敬 (kính) + 禮 (lễ)Hán Việttiếp thụ kính lễCấu tạo接 + 受 + 敬 + 禮 · tiếp + thụ + kính + lễ nghĩa thành phần: tiếp + thụ + kính + lễ Nghĩa EngCihui take the salute