接受條款 tiếp thụ điều khoản Hán Việt: tiếp thụ điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việttiếp thụ điều khoảnCấu tạo接 + 受 + 條 + 款 · tiếp + thụ + điều + khoản nghĩa thành phần: tiếp + thụ + điều + khoản Nghĩa EngCihui 接受條款 iēshòu tiáokuǎn n. acceptance clause