接受歉意 tiếp thụ khiểm ý Hán Việt: tiếp thụ khiểm ý Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 歉 (khiểm) + 意 (ý)Hán Việttiếp thụ khiểm ýCấu tạo接 + 受 + 歉 + 意 · tiếp + thụ + khiểm + ý nghĩa thành phần: tiếp + thụ + khiểm + ý Nghĩa EngCihui accept apology