接受治療 jiē shòu zhì liáo · tiếp thụ trì liệu Hán Việt: tiếp thụ trì liệu · Pinyin: jiē shòu zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinjiē shòu zhì liáoHán Việttiếp thụ trì liệuCấu tạo接 + 受 + 治 + 療 · tiếp + thụ + trì + liệu nghĩa thành phần: tiếp + thụ + trì + liệu