接受注射 tiếp thụ chú xạ Hán Việt: tiếp thụ chú xạ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 注 (chú) + 射 (xạ)Hán Việttiếp thụ chú xạCấu tạo接 + 受 + 注 + 射 · tiếp + thụ + chú + xạ nghĩa thành phần: tiếp + thụ + chú + xạ Nghĩa EngCihui receive jab in the arm