接受测验

tiếp thụ trắc nghiệm

Hán Việt: tiếp thụ trắc nghiệm

Tổng quan

(động vật học) vỏ (tôm, cua); mai (rùa), sự thử thách, sự thử, sự làm thử, sự sát hạch; bài kiểm tra, (hoá học) thuốc thử, (nghĩa bóng) vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh gía, thử thách, thử; kiểm tra, (hoá học) thử bằng thuốc thử, phân tích

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấp nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi test

Từ liên quan

Gần nghĩa

接受审问 · 接受能力 · 接受遗产 · 测验节目 · 接受器 · 接受接济的 · 接受管 · 接受者