接受減薪 tiếp thụ giảm tân Hán Việt: tiếp thụ giảm tân Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 減 (giảm) + 薪 (tân)Hán Việttiếp thụ giảm tânCấu tạo接 + 受 + 減 + 薪 · tiếp + thụ + giảm + tân nghĩa thành phần: tiếp + thụ + giảm + tân Nghĩa EngCihui take cut in pay