接受考驗 tiếp thụ khảo nghiệm Hán Việt: tiếp thụ khảo nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 考 (khảo) + 驗 (nghiệm)Hán Việttiếp thụ khảo nghiệmCấu tạo接 + 受 + 考 + 驗 · tiếp + thụ + khảo + nghiệm nghĩa thành phần: tiếp + thụ + khảo + nghiệm Nghĩa EngCihui 接受考驗 iēshòu kǎoyàn v.o. face up to a test