接受能力

jiē shòu néng lì tiếp thụ năng lực

Hán Việt: tiếp thụ năng lực · Pinyin: jiē shòu néng lì

Tổng quan

tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội, (sinh vật học) tính cảm thụ, (kỹ thuật) khả năng thu; dung lượng

Cấu tạo: (tiếp) + (thụ) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội, (sinh vật học) tính cảm thụ, (kỹ thuật) khả năng thu; dung lượng