接受責備 tiếp thụ trách bị Hán Việt: tiếp thụ trách bị Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 責 (trách) + 備 (bị)Hán Việttiếp thụ trách bịCấu tạo接 + 受 + 責 + 備 · tiếp + thụ + trách + bị nghĩa thành phần: tiếp + thụ + trách + bị Nghĩa EngCihui stand the racket