接受責罰 tiếp thụ trách phạt Hán Việt: tiếp thụ trách phạt Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 責 (trách) + 罰 (phạt)Hán Việttiếp thụ trách phạtCấu tạo接 + 受 + 責 + 罰 · tiếp + thụ + trách + phạt nghĩa thành phần: tiếp + thụ + trách + phạt Nghĩa EngCihui face the music