接受邀請 jiē shòu yāo qǐng · tiếp thụ yêu thỉnh Hán Việt: tiếp thụ yêu thỉnh · Pinyin: jiē shòu yāo qǐng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh)Pinyinjiē shòu yāo qǐngHán Việttiếp thụ yêu thỉnhCấu tạo接 + 受 + 邀 + 請 · tiếp + thụ + yêu + thỉnh nghĩa thành phần: tiếp + thụ + yêu + thỉnh