接口繼承

jiē kǒu jì chéng tiếp khẩu kế thừa

Hán Việt: tiếp khẩu kế thừa · Pinyin: jiē kǒu jì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (khẩu) + (kế) + (thừa)