接口繼承 jiē kǒu jì chéng · tiếp khẩu kế thừa Hán Việt: tiếp khẩu kế thừa · Pinyin: jiē kǒu jì chéng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 繼 (kế) + 承 (thừa)Pinyinjiē kǒu jì chéngHán Việttiếp khẩu kế thừaCấu tạo接 + 口 + 繼 + 承 · tiếp + khẩu + kế + thừa nghĩa thành phần: tiếp + khẩu + kế + thừa