接合子的 tiếp hợp tử đích Hán Việt: tiếp hợp tử đích Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việttiếp hợp tử đíchCấu tạo接 + 合 + 子 + 的 · tiếp + hợp + tử + đích nghĩa thành phần: tiếp + hợp + tử + đích Nghĩa EngCihui zygosporic