接合断腿

tiếp hợp đoạn thối

Hán Việt: tiếp hợp đoạn thối

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 斷 (đoạn) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắn chân gãy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi set broken leg

Eng

  • Cihui set broken leg

Từ liên quan

Gần nghĩa

接合孢子 · 接合工具 · 接合植物 · 接合菌纲 · 接合体 · 接合剂 · 接合子 · 接合板