接合斷腿 tiếp hợp đoạn thối Hán Việt: tiếp hợp đoạn thối Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 斷 (đoạn) + 腿 (thối)Hán Việttiếp hợp đoạn thốiCấu tạo接 + 合 + 斷 + 腿 · tiếp + hợp + đoạn + thối nghĩa thành phần: tiếp + hợp + đoạn + thối Nghĩa EngCihui set broken leg