接合物

tiếp hợp vật

Hán Việt: tiếp hợp vật

Tổng quan

hợp kim (để) hàn, chất hàn, sự hàn, (nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn, hàn, (nghĩa bóng) hàn gắn, hàn lại

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật hàn
  • Tần suất từ hợp kim (để) hàn, chất hàn, sự hàn, (nghĩa bóng) người hàn gắn, vật hàn gắn, hàn, (nghĩa bóng) hàn gắn, hàn lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solder

Eng

  • Tần suất từ solder

Từ liên quan

Gần nghĩa

接合体 · 接合剂 · 接合子 · 接合板 · 接合的 · 接合部 · 接合 · 接合孢子