接合起来 tiếp hợp khởi lai Hán Việt: tiếp hợp khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttiếp hợp khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo接 + 合 + 起 + 來 · tiếp + hợp + khởi + lai nghĩa thành phần: tiếp + hợp + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liên kếtBiên soạn 接合起來 iēhé qǐlai r.v. join togetherEngCihui 接合起來 iēhé qǐlai r.v. join together Từ liên quan Gần nghĩa接合孢子 · 接合工具 · 接合植物 · 接合菌纲 · 接合体 · 接合剂 · 接合子 · 接合板