接尾令兒 tiếp vĩ lệnh nhi Hán Việt: tiếp vĩ lệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 尾 (vĩ) + 令 (lệnh) + 兒 (nhi)Hán Việttiếp vĩ lệnh nhiCấu tạo接 + 尾 + 令 + 兒 · tiếp + vĩ + lệnh + nhi nghĩa thành phần: tiếp + vĩ + lệnh + nhi Nghĩa EngCihui 接尾令兒 iēwěilìngr v.o. complete sb.'s unfinished work