接待人員

tiếp đãi nhân viên

Hán Việt: tiếp đãi nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (đãi) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 接待人員 iēdài rényuán n. receptionist M:ge/¹míng/²wèi