接待單位 tiếp đãi đan vị Hán Việt: tiếp đãi đan vị Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 待 (đãi) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttiếp đãi đan vịCấu tạo接 + 待 + 單 + 位 · tiếp + đãi + đan + vị nghĩa thành phần: tiếp + đãi + đan + vị Nghĩa EngCihui 接待單位 iēdài dānwèi n. host organization M:¹jiā/ge