接待時間 jiē dài shí jiān · tiếp đãi thì gian Hán Việt: tiếp đãi thì gian · Pinyin: jiē dài shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 待 (đãi) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjiē dài shí jiānHán Việttiếp đãi thì gianCấu tạo接 + 待 + 時 + 間 · tiếp + đãi + thì + gian nghĩa thành phần: tiếp + đãi + thì + gian