接應不暇

jiē yìng bù xiá tiếp ứng bất hạ

Hán Việt: tiếp ứng bất hạ · Pinyin: jiē yìng bù xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (ứng) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻繁多而令人窮於應付。參見「應接不暇」條。《鏡花緣》第八五回:「普席又要吃酒,未免令人接應不暇了。」