接手案件 tiếp thủ án kiện Hán Việt: tiếp thủ án kiện Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 手 (thủ) + 案 (án) + 件 (kiện)Hán Việttiếp thủ án kiệnCấu tạo接 + 手 + 案 + 件 · tiếp + thủ + án + kiện nghĩa thành phần: tiếp + thủ + án + kiện Nghĩa EngCihui take brief