接換測驗 tiếp hoán trắc nghiệm Hán Việt: tiếp hoán trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 換 (hoán) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việttiếp hoán trắc nghiệmCấu tạo接 + 換 + 測 + 驗 · tiếp + hoán + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: tiếp + hoán + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 接換測驗 iēhuàn cèyàn n. <lg.> commutation test